Thiết bị ép thổi công suất 25KW cho chai nhựa
Có cấu hình khuôn đơn và khuôn đôi hỗ trợ nhiều định dạng chai
Tổng quan sản phẩm
Máy ép thổi nhựa dòng MP được thiết kế để sản xuất đa dạng các sản phẩm nhựa rỗng với hiệu quả và độ chính xác vượt trội. Thiết kế linh hoạt của nó đáp ứng các nhu cầu sản xuất khác nhau, đảm bảo sản lượng chất lượng cao.
Máy này xử lý các thể tích sản phẩm từ nhỏ nhất 5ml đến lớn nhất 100 lít, phù hợp với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với hiệu suất đáng tin cậy và nhất quán, dòng MP hỗ trợ nhiều loại vật liệu nhựa, mang lại sự ổn định và chính xác cho các quy trình ép thổi cho các nhà sản xuất.
Tính năng chính
- Khả năng tương thích vật liệu rộng: Hỗ trợ PE, PP, PVC, PA, PC, PS, EVA và nhiều vật liệu khác cho các quy trình sản xuất linh hoạt
- Hiệu suất cao & Tiết kiệm năng lượng: Hệ thống đùn tiên tiến với động cơ biến tần mang lại khả năng hóa dẻo mạnh mẽ đồng thời giảm thiểu tiêu thụ năng lượng
- Khả năng đa lớp & đa đầu: Hệ thống đa đầu tùy chọn hỗ trợ tối đa ba đầu cho sản xuất lớp đôi và đường nhìn
- Hệ thống kẹp khuôn chính xác: Cơ cấu kẹp kiểu đòn bẩy với dẫn hướng tuyến tính mang lại hoạt động nhanh, ổn định với lực kẹp 200 KN và thiết kế hai trạm
- Hệ thống điều khiển thông minh: Hệ thống hoàn toàn bằng máy tính dựa trên PLC lưu trữ tới 40 thông số khuôn với chức năng phát hiện lỗi và cảnh báo tự động
- Chế độ vận hành linh hoạt: Hỗ trợ vận hành thủ công, bán tự động và hoàn toàn tự động để phù hợp với các nhu cầu sản xuất khác nhau
Thông số kỹ thuật
Hệ thống và Thông số cơ bản
| Thông số cơ bản | Chi tiết |
| Vật liệu áp dụng | PE, PP |
| Thể tích sản phẩm tối đa | 10 Lít |
| Số lượng đầu | 3 Bộ |
| Kích thước máy (D x R x C) | 3,5 m × 5,6 m × 2,65 m |
| Trọng lượng máy | 15 Tấn |
Hệ thống kẹp khuôn
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
| Lực kẹp khuôn | 200 KN |
| Hành trình mở khuôn | 240 - 640 mm |
| Hành trình tấm | 750 mm |
| Kích thước khuôn tối đa (R x C) | 700 mm x 420 mm |
Hệ thống đùn
| Thông số |
Ø100 mm |
Ø75 mm |
Ø75 mm |
Ø25 mm |
Ø25 mm |
| Đường kính trục vít | 100 mm | 75 mm | 75 mm | 25 mm | 25 mm |
| Tỷ lệ chiều dài/đường kính trục vít (L/D) | 26 | 24 | 24 | 22 | 22 |
| Khả năng hóa dẻo (HDPE) | 218 kg/h | 75 kg/h | 75 kg/h | 3 kg/h | 3 kg/h |
| Giai đoạn/Vùng gia nhiệt trục vít | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Công suất gia nhiệt trục vít | 17,4 kW | 12,6 kW | 12,6 kW | 1,4 kW | 1,4 kW |
| Công suất quạt trục vít | 0,56 kW | 0,28 kW | 0,28 kW | - | - |
| Công suất động cơ đùn | 55 kW | 22 kW | 22 kW | 1,5 kW | 1,5 kW |
Thông số đầu
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
| Giai đoạn/Vùng gia nhiệt đầu | 14 |
| Công suất gia nhiệt đầu | 30 kW |
Tiêu thụ năng lượng
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
| Tổng công suất máy | 210 kW |
| Công suất động cơ dầu | 31 kW |
| Áp suất khí | 0,6 - 1 MPA |
| Lưu lượng khí nén | 1,2 m³/phút |
| Lưu lượng nước làm mát | 1000 L/phút |
Ứng dụng
Máy ép thổi dòng MP được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhiều loại sản phẩm nhựa rỗng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Ngành đóng gói
Lý tưởng để sản xuất chai nhựa cho nước, đồ uống, chất tẩy rửa và mỹ phẩm, cũng như lọ, hộp đựng và thùng hóa chất/công nghiệp.
Sản phẩm công nghiệp & hóa chất
Được sử dụng để sản xuất thùng dầu bôi trơn, bể chứa hóa chất và thùng nhựa đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt.
Phụ tùng ô tô
Sản xuất các bộ phận ô tô bao gồm ống dẫn khí, bình chứa chất lỏng và các bộ phận nhựa khác nhau.
Sản phẩm tiêu dùng & gia dụng
Tạo ra đồ chơi, hộp đựng và đồ dùng gia đình cho các ứng dụng tiêu dùng.
Nội thất & các bộ phận nhựa lớn
Có khả năng sản xuất các bộ phận nhựa kết cấu rỗng lớn được sử dụng trong nội thất, bao gồm ghế, mặt bàn, ván giường và các bộ phận lớn khác.
Câu hỏi thường gặp
Thương hiệu và mã model của Máy ép thổi chai nhựa này là gì?
Máy mang thương hiệu MEPER, mã model là 95FD.
Máy ép thổi chai nhựa được sản xuất ở đâu?
Máy này được sản xuất tại Trung Quốc.
Máy ép thổi MEPER 95FD có những chứng nhận nào?
Máy được chứng nhận theo tiêu chuẩn CE và ISO9001:2008.
Số lượng đặt hàng tối thiểu và giá của máy này là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu là 1 bộ, giá cả có thể thương lượng dựa trên chi tiết đơn hàng.
Các tùy chọn đóng gói và thời gian giao hàng cho máy ép thổi này là gì?
Máy được đóng gói trong bao bì xuất khẩu tiêu chuẩn, có tùy chọn thùng gỗ pallet gỗ. Thời gian giao hàng thường là 25-35 ngày làm việc.
Điều khoản thanh toán và năng lực cung ứng cho MEPER 95FD là gì?
Thanh toán có thể thực hiện bằng L/C hoặc T/T, và khả năng cung ứng là 100 bộ mỗi tháng.